Tín hiệu giao dịch Oho hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OHO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OHO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5539994 Bán | Bán | 0.5538204 Bán | Bán |
| MA10 | 0.5395017 Mua | Mua | 0.5473886 Bán | Bán |
| MA20 | 0.5440957 Mua | Mua | 0.5446580 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5404761 Mua | Mua | 0.5420217 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5361595 Mua | Mua | 0.5382736 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5324797 Mua | Mua | 0.5349336 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.5549990 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3965845 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.3234956 | Mua |
| ADX(14) | 51.1501715 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.2080274 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0040492 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0340840 | Mua |
| Momentum(20) | 94.0000000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 41.2606961 | Bán |
| CCI(20) | 37.8090650 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0184482 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.5772385 | Bán |
| Williams %R(14) | -63.2427499 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.