Tín hiệu giao dịch THORChain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RUNE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RUNE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6534 Bán | Bán | 0.6536 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6544 Bán | Bán | 0.6537 Bán | Bán |
| MA20 | 0.6530 Bán | Bán | 0.6532 Bán | Bán |
| MA50 | 0.6523 Mua | Mua | 0.6518 Mua | Mua |
| MA100 | 0.6491 Mua | Mua | 0.6480 Mua | Mua |
| MA200 | 0.6371 Mua | Mua | 0.6439 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0960 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.1439 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.6528 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.4781 | Trung tính |
| CCI(20) | -1.4493 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -62.5000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0014 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.6540 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 7.9057 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.9304 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.