Tín hiệu giao dịch THORChain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RUNE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RUNE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4402 Bán | Bán | 0.4401 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4402 Bán | Bán | 0.4401 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4400 Bán | Bán | 0.4399 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4390 Mua | Mua | 0.4399 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4411 Bán | Bán | 0.4408 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4426 Bán | Bán | 0.4424 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -5.0125 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.9881 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4401 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 31.8574 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| RSI(14) | 51.4252 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0658 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.4400 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.1279 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.