Tín hiệu giao dịch THORChain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RUNE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RUNE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6342 Bán | Bán | 0.6342 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6342 Bán | Bán | 0.6339 Mua | Mua |
| MA20 | 0.6334 Mua | Mua | 0.6337 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6348 Bán | Bán | 0.6344 Bán | Bán |
| MA100 | 0.6357 Bán | Bán | 0.6355 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6373 Bán | Bán | 0.6372 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.6315 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0016 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 21.0760 | Mua |
| Williams %R(14) | -14.2857 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.6502 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 75.9109 | Trung tính |
| CCI(20) | 49.1803 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0179 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.0833 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.6343 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.