Tín hiệu giao dịch PoP Planet hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho P/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
P/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.008385 Bán | Bán | 0.008385 Bán | Bán |
| MA10 | 0.008392 Bán | Bán | 0.008389 Bán | Bán |
| MA20 | 0.008396 Bán | Bán | 0.008390 Bán | Bán |
| MA50 | 0.008375 Mua | Mua | 0.008376 Mua | Mua |
| MA100 | 0.008342 Mua | Mua | 0.008360 Mua | Mua |
| MA200 | 0.008349 Mua | Mua | 0.008342 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.023303 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| ADX(14) | 19.102426 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.008391 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 28.319517 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000005 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 7.881917 | BVM |
| CCI(20) | -187.624750 | BVM |
| RSI(14) | 45.857246 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.008376 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.783784 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.