Tín hiệu giao dịch Moo Deng (moodengsol.com) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOODENG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOODENG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0368 Bán | Bán | 0.0368 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0368 Bán | Bán | 0.0368 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0369 Bán | Bán | 0.0369 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0370 Bán | Bán | 0.0370 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0371 Bán | Bán | 0.0371 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0375 Bán | Bán | 0.0374 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0369 | Bán |
| RSI(14) | 40.7178 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0367 | Mua |
| Williams %R(14) | -75.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -149.6877 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.9069 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| ADX(14) | 29.0092 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1640 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 40.0119 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.