Tín hiệu giao dịch Fuel Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000800 Bán | Bán | 0.000799 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000796 Mua | Mua | 0.000797 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000791 Mua | Mua | 0.000795 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000799 Mua | Mua | 0.000795 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000791 Mua | Mua | 0.000793 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000791 Mua | Mua | 0.000796 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000795 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 24.761905 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.116178 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.107185 | Mua |
| CCI(20) | 91.666667 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000801 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000004 | Mua |
| ADX(14) | 28.701497 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.