Tín hiệu giao dịch Fuel Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000710 Bán | Bán | 0.000711 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000715 Bán | Bán | 0.000714 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000717 Bán | Bán | 0.000716 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000719 Bán | Bán | 0.000718 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000720 Bán | Bán | 0.000718 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000716 Bán | Bán | 0.000716 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.000707 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000005 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000008 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000715 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.338965 | Bán |
| RSI(14) | 1.567837 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000003 | Bán |
| ADX(14) | 56.168809 | Bán |
| CCI(20) | -146.031746 | BVM |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.