Tín hiệu giao dịch Fuel Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FUEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FUEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000792 Mua | Mua | 0.000792 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000793 Mua | Mua | 0.000793 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000793 Mua | Mua | 0.000793 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000793 Mua | Mua | 0.000793 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000795 Bán | Bán | 0.000794 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000796 Bán | Bán | 0.000795 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 49.531236 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -37.234043 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.474626 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.917490 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.010520 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000792 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.451893 | Mua |
| CCI(20) | 26.943803 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000791 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.