Tín hiệu giao dịch Forta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FORT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FORT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02288 Mua | Mua | 0.02293 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02301 Bán | Bán | 0.02302 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02320 Bán | Bán | 0.02302 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02253 Mua | Mua | 0.02266 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02207 Mua | Mua | 0.02211 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02105 Mua | Mua | 0.02126 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.03612 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -84.23237 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 16.56750 | BVM |
| RSI(14) | 49.65739 | Bán |
| CCI(20) | -38.17314 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 33.26440 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02289 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.35042 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02366 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.