Tín hiệu giao dịch Forta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FORT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FORT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01260 Mua | Mua | 0.01260 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01260 Bán | Bán | 0.01260 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01260 Bán | Bán | 0.01260 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01260 Mua | Mua | 0.01259 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01258 Mua | Mua | 0.01257 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01251 Mua | Mua | 0.01251 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 0.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.68468 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01260 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.00834 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.01260 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.28571 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| ADX(14) | 50.21323 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.