Tín hiệu giao dịch Cap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CAP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CAP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.09297 Mua | Mua | 0.09368 Bán | Bán |
| MA10 | 0.09424 Bán | Bán | 0.09373 Bán | Bán |
| MA20 | 0.09312 Bán | Bán | 0.09311 Bán | Bán |
| MA50 | 0.09038 Mua | Mua | 0.09078 Mua | Mua |
| MA100 | 0.08720 Mua | Mua | 0.08788 Mua | Mua |
| MA200 | 0.08316 Mua | Mua | 0.08373 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.91268 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.85872 | Mua |
| ADX(14) | 19.71226 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.10728 | Mua |
| Momentum(20) | 104.00000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.09084 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00112 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 35.29108 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00037 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.09290 | Trung tính |
| CCI(20) | 29.91981 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00110 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -46.57718 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.