Tín hiệu giao dịch Redbelly Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RBNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RBNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00381 Mua | Mua | 0.00381 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00381 Mua | Mua | 0.00381 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00381 Mua | Mua | 0.00381 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00382 Bán | Bán | 0.00381 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00380 Mua | Mua | 0.00379 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00375 Mua | Mua | 0.00373 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00381 | Mua |
| Williams %R(14) | -41.17647 | Mua |
| RSI(14) | 49.35299 | Bán |
| CCI(20) | -20.86514 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00381 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.10142 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| ADX(14) | 26.25361 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.17947 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.