Tín hiệu giao dịch Radworks hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RAD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RAD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2148 Mua | Mua | 0.2145 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2148 Mua | Mua | 0.2147 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2147 Mua | Mua | 0.2148 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2151 Bán | Bán | 0.2150 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2154 Bán | Bán | 0.2152 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2154 Bán | Bán | 0.2153 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.2150 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.1868 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.9688 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.3308 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 2.9712 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0578 | Bán |
| CCI(20) | -72.6496 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2143 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.