Tín hiệu giao dịch Merlin Chain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MERL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MERL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03077 Bán | Bán | 0.03078 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03086 Bán | Bán | 0.03080 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03080 Bán | Bán | 0.03077 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03052 Mua | Mua | 0.03060 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03041 Mua | Mua | 0.03035 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02976 Mua | Mua | 0.03000 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.03069 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -69.23077 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| ADX(14) | 23.16940 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.21435 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00006 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03070 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 12.43932 | BVM |
| CCI(20) | -21.98198 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.87769 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| RSI(14) | 51.48546 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.