Tín hiệu giao dịch Merlin Chain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MERL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MERL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02981 Mua | Mua | 0.02984 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02989 Mua | Mua | 0.02989 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02998 Bán | Bán | 0.02999 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03028 Bán | Bán | 0.03020 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03048 Bán | Bán | 0.03033 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03039 Bán | Bán | 0.03039 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 57.76307 | Trung tính |
| RSI(14) | 31.15455 | Bán |
| CCI(20) | -85.26458 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.45033 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00008 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00037 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -65.38462 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.92240 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03010 | Trung tính |
| ADX(14) | 46.26138 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00017 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.02978 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.