Tín hiệu giao dịch OMG Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OMG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OMG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0469 Mua | Mua | 0.0469 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0472 Bán | Bán | 0.0471 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0472 Bán | Bán | 0.0471 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0472 Bán | Bán | 0.0472 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0474 Bán | Bán | 0.0474 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0475 Bán | Bán | 0.0476 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.0360 | Bán |
| ADX(14) | 16.6958 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0472 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.5733 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0466 | Mua |
| Williams %R(14) | -70.2479 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1424 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.5905 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 31.8070 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.