Tín hiệu giao dịch OMG Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OMG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OMG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0459 Mua | Mua | 0.0458 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0458 Mua | Mua | 0.0458 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0457 Mua | Mua | 0.0457 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0457 Mua | Mua | 0.0457 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0456 Mua | Mua | 0.0456 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0457 Mua | Mua | 0.0456 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.1201 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.6891 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.4251 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.3748 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| Williams %R(14) | -17.1429 | MVM |
| RSI(14) | 58.3758 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0459 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| CCI(20) | 140.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0457 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.