Tín hiệu giao dịch Dione Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DIONE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DIONE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000129 Mua | Mua | 0.0000129 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000129 Mua | Mua | 0.0000129 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000129 Mua | Mua | 0.0000129 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000131 Mua | Mua | 0.0000131 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000133 Bán | Bán | 0.0000133 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000138 Bán | Bán | 0.0000130 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0000129 | Trung tính |
| RSI(14) | 3.3261491 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 33.3333333 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000000 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.0000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000 | Bán |
| ADX(14) | 93.9354401 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3621231 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000129 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000001 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.6666667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.