Tín hiệu giao dịch YieldBasis hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho YB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
YB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06612 Mua | Mua | 0.06614 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06606 Mua | Mua | 0.06610 Mua | Mua |
| MA20 | 0.06609 Mua | Mua | 0.06608 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06603 Mua | Mua | 0.06605 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06595 Mua | Mua | 0.06601 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06614 Mua | Mua | 0.06579 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 97.77778 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 87.93103 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.06620 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00003 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00011 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.06600 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.16025 | Mua |
| ADX(14) | 17.27994 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.02732 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.