Tín hiệu giao dịch YieldBasis hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho YB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
YB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06564 Mua | Mua | 0.06566 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06569 Mua | Mua | 0.06572 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06589 Bán | Bán | 0.06583 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06601 Bán | Bán | 0.06593 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06594 Bán | Bán | 0.06595 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06618 Bán | Bán | 0.06579 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.18079 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.06575 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00016 | Bán |
| CCI(20) | -75.41478 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00032 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.24675 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00006 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.06559 | Mua |
| RSI(14) | 42.13231 | Bán |
| ADX(14) | 39.23213 | Bán |
| Williams %R(14) | -55.55556 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 48.38952 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.