Tín hiệu giao dịch Collector Crypt hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CARDS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CARDS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.35106 Mua | Mua | 0.35149 Bán | Bán |
| MA10 | 0.35272 Bán | Bán | 0.35220 Bán | Bán |
| MA20 | 0.35328 Bán | Bán | 0.35279 Bán | Bán |
| MA50 | 0.35272 Bán | Bán | 0.35181 Bán | Bán |
| MA100 | 0.34857 Mua | Mua | 0.34871 Mua | Mua |
| MA200 | 0.34161 Mua | Mua | 0.34401 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 39.44135 | Bán |
| ADX(14) | 20.40659 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.35176 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00073 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.12263 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -58.86243 | Trung tính |
| CCI(20) | -115.62116 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.35006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 1.99002 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.93122 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00283 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00147 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.