Tín hiệu giao dịch Unibase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.12203 Bán | Bán | 0.12179 Mua | Mua |
| MA10 | 0.12118 Mua | Mua | 0.12159 Mua | Mua |
| MA20 | 0.12143 Mua | Mua | 0.12179 Mua | Mua |
| MA50 | 0.12352 Bán | Bán | 0.12323 Bán | Bán |
| MA100 | 0.12588 Bán | Bán | 0.12351 Bán | Bán |
| MA200 | 0.12112 Mua | Mua | 0.12132 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.42754 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00015 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.58683 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.12164 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00058 | Mua |
| CCI(20) | 16.83790 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 74.92833 | Bán |
| ADX(14) | 19.91049 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00049 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.12218 | Bán |
| Williams %R(14) | -48.20593 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.99502 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.