Tín hiệu giao dịch Unibase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.13108 Mua | Mua | 0.13114 Mua | Mua |
| MA10 | 0.13115 Mua | Mua | 0.13124 Mua | Mua |
| MA20 | 0.13156 Bán | Bán | 0.13154 Bán | Bán |
| MA50 | 0.13242 Bán | Bán | 0.13198 Bán | Bán |
| MA100 | 0.13209 Bán | Bán | 0.13186 Bán | Bán |
| MA200 | 0.13134 Mua | Mua | 0.13049 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -63.22347 | Bán |
| RSI(14) | 38.45717 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00048 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.29609 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.13187 | Mua |
| Williams %R(14) | -65.54622 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00104 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 92.88219 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00012 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.13115 | Mua |
| ADX(14) | 37.66474 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.35833 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.