Tín hiệu giao dịch Unibase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.09015 Mua | Mua | 0.09029 Mua | Mua |
| MA10 | 0.09029 Mua | Mua | 0.09056 Mua | Mua |
| MA20 | 0.09144 Bán | Bán | 0.09153 Bán | Bán |
| MA50 | 0.09486 Bán | Bán | 0.09400 Bán | Bán |
| MA100 | 0.09638 Bán | Bán | 0.09710 Bán | Bán |
| MA200 | 0.10397 Bán | Bán | 0.10165 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 76.96389 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.19593 | Bán |
| CCI(20) | -60.77335 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00163 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.70481 | Trung tính |
| ADX(14) | 33.48534 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.09240 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00017 | Bán |
| Momentum(20) | 97.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00310 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.49138 | Bán |
| Williams %R(14) | -63.87097 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.09018 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.