Tín hiệu giao dịch UniBot hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UNIBOT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UNIBOT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.6065 Bán | Bán | 0.6095 Bán | Bán |
| MA10 | 0.6194 Bán | Bán | 0.6164 Bán | Bán |
| MA20 | 0.6302 Bán | Bán | 0.6238 Bán | Bán |
| MA50 | 0.6284 Bán | Bán | 0.6257 Bán | Bán |
| MA100 | 0.6187 Bán | Bán | 0.6211 Bán | Bán |
| MA200 | 0.6132 Bán | Bán | 0.6137 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0244 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 4.8894 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.6006 | Trung tính |
| CCI(20) | -118.6155 | BVM |
| Momentum(20) | 95.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0130 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.6237 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.0930 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0102 | Bán |
| RSI(14) | 11.2736 | Bán |
| ADX(14) | 59.4910 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.