Tín hiệu giao dịch NOT PIXEL hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01452 Bán | Bán | 0.01450 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01451 Bán | Bán | 0.01451 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01456 Bán | Bán | 0.01452 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01446 Bán | Bán | 0.01448 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01442 Bán | Bán | 0.01443 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01434 Mua | Mua | 0.01444 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.38590 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.03798 | Mua |
| RSI(14) | 49.22455 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01445 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.02212 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| CCI(20) | -47.97353 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01451 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 48.90251 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.