Tín hiệu giao dịch CONX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPLA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPLA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00510 Mua | Mua | 0.00511 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00512 Bán | Bán | 0.00511 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00511 Bán | Bán | 0.00511 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00509 Mua | Mua | 0.00506 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00495 Mua | Mua | 0.00499 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00489 Mua | Mua | 0.00494 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.15086 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 27.62493 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.22119 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -83.80952 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.00510 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.16516 | Trung tính |
| CCI(20) | -16.66667 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.62734 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00516 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.