Tín hiệu giao dịch CONX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPLA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPLA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00475 Bán | Bán | 0.00475 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00475 Mua | Mua | 0.00475 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00474 Mua | Mua | 0.00474 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00474 Mua | Mua | 0.00474 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00478 Bán | Bán | 0.00478 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00488 Bán | Bán | 0.00484 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| ADX(14) | 26.96690 | Mua |
| CCI(20) | 80.15519 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 77.59463 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Mua |
| RSI(14) | 59.99629 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00476 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.11824 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00474 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.