Tín hiệu giao dịch Handshake hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HNS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HNS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0100 Bán | Bán | 0.0100 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0100 Mua | Mua | 0.0100 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0100 Bán | Bán | 0.0100 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0104 Bán | Bán | 0.0103 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0107 Bán | Bán | 0.0105 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0106 Bán | Bán | 0.0105 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 0.0047 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0100 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0104 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
| CCI(20) | -66.6667 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 99.9920 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -1.1231 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.