Tín hiệu giao dịch Handshake hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HNS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HNS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0101 Mua | Mua | 0.0102 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0100 Mua | Mua | 0.0101 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0100 Mua | Mua | 0.0101 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0104 Mua | Mua | 0.0103 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0106 Bán | Bán | 0.0105 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0106 Bán | Bán | 0.0105 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 92.1405 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0102 | Trung tính |
| CCI(20) | 465.6450 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| RSI(14) | 79.1165 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.4474 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 105.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0102 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 90.6640 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.