Tín hiệu giao dịch KONET hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KONET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KONET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02379 Bán | Bán | 0.02378 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02378 Mua | Mua | 0.02378 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02376 Mua | Mua | 0.02379 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02384 Bán | Bán | 0.02375 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02355 Mua | Mua | 0.02366 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02353 Mua | Mua | 0.02373 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 49.43162 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00011 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.46163 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02377 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| ADX(14) | 14.49342 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02378 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.04099 | Bán |
| CCI(20) | 44.29582 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 38.47867 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Williams %R(14) | -53.93939 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.