Tín hiệu giao dịch Lido DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2666 Bán | Bán | 0.2665 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2663 Bán | Bán | 0.2665 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2667 Bán | Bán | 0.2668 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2676 Bán | Bán | 0.2674 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2682 Bán | Bán | 0.2676 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2674 Bán | Bán | 0.2664 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0010 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.2852 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2669 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1563 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.9464 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 61.0744 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.7407 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.7437 | Trung tính |
| CCI(20) | -23.8340 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2672 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.