Tín hiệu giao dịch Lido DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3969 Bán | Bán | 0.3969 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3962 Mua | Mua | 0.3967 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3967 Bán | Bán | 0.3966 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3962 Mua | Mua | 0.3962 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3964 Bán | Bán | 0.3940 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3854 Mua | Mua | 0.3899 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.3969 | Trung tính |
| CCI(20) | 37.2572 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0201 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 55.1210 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3979 | Bán |
| RSI(14) | 52.7500 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.6809 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.3066 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.6653 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.