Tín hiệu giao dịch Lido DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2668 Bán | Bán | 0.2671 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2676 Bán | Bán | 0.2675 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2682 Bán | Bán | 0.2678 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2682 Bán | Bán | 0.2682 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2684 Bán | Bán | 0.2680 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2671 Bán | Bán | 0.2665 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -104.0532 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.1372 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.0792 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.6038 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 40.6018 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2665 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -75.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2678 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 24.0562 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.