Tín hiệu giao dịch Lido DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3888 Mua | Mua | 0.3890 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3887 Mua | Mua | 0.3893 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3908 Bán | Bán | 0.3903 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3918 Bán | Bán | 0.3918 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3939 Bán | Bán | 0.3926 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3936 Bán | Bán | 0.3894 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.3089 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.5190 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3911 | Trung tính |
| ADX(14) | 37.1748 | Bán |
| RSI(14) | 46.3054 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3888 | Mua |
| CCI(20) | -44.0746 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0035 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.5405 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0015 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.