Tín hiệu giao dịch Lido DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3773 Mua | Mua | 0.3775 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3772 Mua | Mua | 0.3773 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3768 Mua | Mua | 0.3769 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3763 Mua | Mua | 0.3764 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3757 Mua | Mua | 0.3765 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3772 Mua | Mua | 0.3795 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 125.5465 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.3015 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 59.3896 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1071 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Bán |
| ADX(14) | 17.2985 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.7456 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3777 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3765 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.