Tín hiệu giao dịch Sensay hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SNSY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SNSY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000598 Mua | Mua | 0.0000598 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000597 Mua | Mua | 0.0000598 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000598 Mua | Mua | 0.0000598 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000596 Mua | Mua | 0.0000597 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000593 Mua | Mua | 0.0000595 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000592 Mua | Mua | 0.0000590 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -51.7180305 | Bán |
| RSI(14) | 52.1589756 | Mua |
| Williams %R(14) | -41.2500000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.4354127 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0000600 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.1257602 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0374205 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 57.7562915 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0000598 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.