Tín hiệu giao dịch Daddy Tate hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DADDY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DADDY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0110 Bán | Bán | 0.0110 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0110 Bán | Bán | 0.0110 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0110 Bán | Bán | 0.0110 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0109 Mua | Mua | 0.0110 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0110 Bán | Bán | 0.0110 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0111 Bán | Bán | 0.0110 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 19.1450 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0955 | Mua |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| CCI(20) | -125.1061 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0109 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0109 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.8992 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| RSI(14) | 42.6204 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.