Tín hiệu giao dịch Arcblock hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ABT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ABT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2739 Trung tính | Trung tính | 0.2739 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2739 Trung tính | Trung tính | 0.2740 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2742 Bán | Bán | 0.2741 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2744 Bán | Bán | 0.2742 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2738 Mua | Mua | 0.2746 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2757 Bán | Bán | 0.2772 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.5949 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.2739 | Trung tính |
| RSI(14) | 31.4672 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -55.5556 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0573 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 37.8489 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.2742 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.