Tín hiệu giao dịch Brickken hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BKN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BKN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0931 Bán | Bán | 0.0931 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0931 Bán | Bán | 0.0931 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0930 Bán | Bán | 0.0930 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0931 Bán | Bán | 0.0931 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0933 Bán | Bán | 0.0933 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0939 Bán | Bán | 0.0934 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -89.7638 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.5041 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0930 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0195 | Mua |
| CCI(20) | 93.5125 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 32.2449 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0934 | Bán |
| RSI(14) | 49.9095 | Bán |
| ADX(14) | 37.4442 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.