Tín hiệu giao dịch Brickken hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BKN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BKN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0918 Bán | Bán | 0.0914 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0928 Bán | Bán | 0.0925 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0939 Bán | Bán | 0.0933 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0942 Bán | Bán | 0.0939 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0941 Bán | Bán | 0.0931 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0897 Mua | Mua | 0.0914 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 96.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.9372 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0900 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 17.3359 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| RSI(14) | 25.6222 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0013 | Bán |
| ADX(14) | 30.6425 | Bán |
| Williams %R(14) | -99.6599 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0026 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0020 | Bán |
| CCI(20) | -222.1767 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0941 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.