Tín hiệu giao dịch BitTorrent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BTT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000003529 Mua | Mua | 0.0000003532 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000003534 Bán | Bán | 0.0000003533 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000003535 Bán | Bán | 0.0000003534 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000003536 Bán | Bán | 0.0000003536 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000003536 Bán | Bán | 0.0000003543 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000003568 Bán | Bán | 0.0000003563 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.4209342781 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0000003529 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.9310656709 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0000003533 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000003 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000000002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0311319786 | Bán |
| CCI(20) | -58.1027123778 | Bán |
| RSI(14) | 46.0842864091 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 37.1038240257 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -65.0000000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.