Tín hiệu giao dịch BitTorrent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BTT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000003520 Bán | Bán | 0.0000003519 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000003518 Mua | Mua | 0.0000003519 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000003518 Mua | Mua | 0.0000003520 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000003529 Bán | Bán | 0.0000003525 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000003535 Bán | Bán | 0.0000003528 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000003524 Bán | Bán | 0.0000003522 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0615344186 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000000002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000003521 | Trung tính |
| CCI(20) | 74.7126436781 | Mua |
| ADX(14) | 22.5697667376 | Bán |
| Williams %R(14) | -0.0000000000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000002 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 83.1851851852 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0000003517 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000001 | Mua |
| RSI(14) | 46.2554420323 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.