Tín hiệu giao dịch Spacecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPACE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPACE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00657 Mua | Mua | 0.00657 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00657 Mua | Mua | 0.00657 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00657 Mua | Mua | 0.00657 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00657 Mua | Mua | 0.00658 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00661 Bán | Bán | 0.00660 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00662 Bán | Bán | 0.00661 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -8.11001 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00657 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.04014 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 70.00796 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.60323 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00658 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.46876 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| ADX(14) | 12.47226 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Williams %R(14) | -38.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.