Tín hiệu giao dịch Spacecoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPACE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPACE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00361 Mua | Mua | 0.00362 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00361 Mua | Mua | 0.00361 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00361 Mua | Mua | 0.00361 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00361 Mua | Mua | 0.00361 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00363 Bán | Bán | 0.00363 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00365 Bán | Bán | 0.00364 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.42783 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 92.78502 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00361 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.05279 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -19.51220 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00362 | Bán |
| CCI(20) | 156.65236 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.84557 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.72092 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.