Tín hiệu giao dịch Turtle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TURTLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TURTLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03530 Mua | Mua | 0.03536 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03544 Bán | Bán | 0.03542 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03553 Bán | Bán | 0.03549 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03557 Bán | Bán | 0.03557 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03570 Bán | Bán | 0.03569 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03584 Bán | Bán | 0.03605 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -65.89645 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03545 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00010 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.20509 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 63.33433 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| ADX(14) | 14.58304 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.18755 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00025 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03523 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -57.14286 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.52453 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.