Tín hiệu giao dịch peaq hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PEAQ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PEAQ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0350 Bán | Bán | 0.0350 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0351 Bán | Bán | 0.0350 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0352 Bán | Bán | 0.0352 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0354 Bán | Bán | 0.0354 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0357 Bán | Bán | 0.0356 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0362 Bán | Bán | 0.0359 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| RSI(14) | 27.3134 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 47.8116 | Bán |
| Williams %R(14) | -82.9787 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0349 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0352 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.7862 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.3958 | Bán |
| CCI(20) | -122.7901 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 36.2270 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.