Tín hiệu giao dịch Particle Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PARTI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PARTI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0388 Bán | Bán | 0.0388 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0388 Bán | Bán | 0.0388 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0387 Mua | Mua | 0.0388 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0388 Mua | Mua | 0.0388 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0388 Mua | Mua | 0.0387 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0384 Mua | Mua | 0.0385 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 52.0318 | Mua |
| CCI(20) | 39.6710 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0862 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 69.1873 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.6028 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0388 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0388 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.7326 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.