Tín hiệu giao dịch Taiko hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAIKO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAIKO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0906 Bán | Bán | 0.0894 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0915 Bán | Bán | 0.0901 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0889 Bán | Bán | 0.0895 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0875 Bán | Bán | 0.0875 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0846 Mua | Mua | 0.0850 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0804 Mua | Mua | 0.0814 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Mua |
| RSI(14) | 43.3662 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 1.0960 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0904 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.3023 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.3564 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0029 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -89.5283 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0881 | Bán |
| CCI(20) | -36.1339 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0013 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.