Tín hiệu giao dịch Taiko hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAIKO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAIKO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0796 Mua | Mua | 0.0796 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0796 Mua | Mua | 0.0796 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0798 Bán | Bán | 0.0797 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0800 Bán | Bán | 0.0800 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0804 Bán | Bán | 0.0803 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0808 Bán | Bán | 0.0801 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.8089 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -62.9630 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0795 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 25.6524 | Bán |
| RSI(14) | 43.0024 | Bán |
| CCI(20) | -90.6261 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1813 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0798 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.5362 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.