Tín hiệu giao dịch Taiko hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAIKO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAIKO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0814 Bán | Bán | 0.0814 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0813 Bán | Bán | 0.0814 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0814 Bán | Bán | 0.0814 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0814 Bán | Bán | 0.0812 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0804 Mua | Mua | 0.0807 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0797 Mua | Mua | 0.0805 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| CCI(20) | -7.6503 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 68.4013 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0815 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.9834 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.5761 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0814 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0366 | Bán |
| Williams %R(14) | -43.2836 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.4317 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.