Tín hiệu giao dịch StorX Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SRX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SRX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05466 Bán | Bán | 0.05465 Bán | Bán |
| MA10 | 0.05466 Bán | Bán | 0.05466 Bán | Bán |
| MA20 | 0.05466 Bán | Bán | 0.05465 Bán | Bán |
| MA50 | 0.05464 Bán | Bán | 0.05465 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05464 Bán | Bán | 0.05464 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05465 Bán | Bán | 0.05463 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 54.71889 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.59184 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.05464 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00004 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| CCI(20) | -666.66667 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| RSI(14) | 32.34779 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.05466 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.00526 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.