Tín hiệu giao dịch Codatta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XNY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XNY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.005862 Mua | Mua | 0.005856 Mua | Mua |
| MA10 | 0.005847 Mua | Mua | 0.005835 Mua | Mua |
| MA20 | 0.005779 Mua | Mua | 0.005769 Mua | Mua |
| MA50 | 0.005525 Mua | Mua | 0.005551 Mua | Mua |
| MA100 | 0.005161 Mua | Mua | 0.005291 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004897 Mua | Mua | 0.005029 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.005871 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.592540 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.005735 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000039 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000115 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000184 | Trung tính |
| CCI(20) | 65.659351 | Mua |
| ADX(14) | 65.338757 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.720343 | Mua |
| Williams %R(14) | -23.228346 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.986869 | Mua |
| Momentum(20) | 104.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 32.157953 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.