Tín hiệu giao dịch Codatta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XNY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XNY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.006173 Bán | Bán | 0.006174 Bán | Bán |
| MA10 | 0.006180 Bán | Bán | 0.006182 Bán | Bán |
| MA20 | 0.006205 Bán | Bán | 0.006201 Bán | Bán |
| MA50 | 0.006262 Bán | Bán | 0.006244 Bán | Bán |
| MA100 | 0.006300 Bán | Bán | 0.006279 Bán | Bán |
| MA200 | 0.006321 Bán | Bán | 0.006299 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 30.526080 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.419026 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000015 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.541134 | Mua |
| Williams %R(14) | -85.869565 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.006171 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000059 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000032 | Bán |
| CCI(20) | -87.801858 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 20.936357 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.006213 | Bán |
| ADX(14) | 43.128412 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.