Tín hiệu giao dịch Codatta hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XNY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XNY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.006052 Mua | Mua | 0.006051 Mua | Mua |
| MA10 | 0.006056 Mua | Mua | 0.006059 Mua | Mua |
| MA20 | 0.006083 Bán | Bán | 0.006083 Bán | Bán |
| MA50 | 0.006157 Bán | Bán | 0.006146 Bán | Bán |
| MA100 | 0.006240 Bán | Bán | 0.006206 Bán | Bán |
| MA200 | 0.006295 Bán | Bán | 0.006254 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000066 | Trung tính |
| RSI(14) | 34.534620 | Bán |
| Momentum(20) | 98.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.556140 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000013 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000041 | Bán |
| CCI(20) | -76.721792 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 96.954507 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.006113 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -76.000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.006046 | Mua |
| ADX(14) | 50.189699 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.477466 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.