Tín hiệu giao dịch Derive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DRV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DRV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.11587 Bán | Bán | 0.11579 Bán | Bán |
| MA10 | 0.11674 Bán | Bán | 0.11557 Bán | Bán |
| MA20 | 0.11367 Mua | Mua | 0.11437 Mua | Mua |
| MA50 | 0.11179 Mua | Mua | 0.11231 Mua | Mua |
| MA100 | 0.10988 Mua | Mua | 0.11046 Mua | Mua |
| MA200 | 0.10748 Mua | Mua | 0.10793 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 38.99219 | Trung tính |
| Momentum(20) | 104.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.11449 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00379 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00188 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.34079 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00080 | Mua |
| RSI(14) | 59.19202 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.04184 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -46.95009 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.11500 | Mua |
| CCI(20) | 41.28828 | Trung tính |
| ADX(14) | 37.56064 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.