Tín hiệu giao dịch Derive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DRV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DRV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.36589 Mua | Mua | 0.36625 Mua | Mua |
| MA10 | 0.36700 Bán | Bán | 0.36679 Bán | Bán |
| MA20 | 0.36792 Bán | Bán | 0.36759 Bán | Bán |
| MA50 | 0.36854 Bán | Bán | 0.36790 Bán | Bán |
| MA100 | 0.36698 Bán | Bán | 0.36773 Bán | Bán |
| MA200 | 0.36763 Bán | Bán | 0.36934 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.00072 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 54.73915 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.22581 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.17539 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00114 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00323 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.36533 | Mua |
| ADX(14) | 29.39013 | Bán |
| Williams %R(14) | -77.34375 | Mua |
| RSI(14) | 37.85786 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.36855 | Bán |
| CCI(20) | -92.83126 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.