Tín hiệu giao dịch Derive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DRV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DRV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.33295 Bán | Bán | 0.33292 Bán | Bán |
| MA10 | 0.33242 Bán | Bán | 0.33227 Bán | Bán |
| MA20 | 0.33070 Mua | Mua | 0.33059 Mua | Mua |
| MA50 | 0.32446 Mua | Mua | 0.32588 Mua | Mua |
| MA100 | 0.31836 Mua | Mua | 0.32615 Mua | Mua |
| MA200 | 0.33854 Bán | Bán | 0.33555 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.70899 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.32946 | Mua |
| RSI(14) | 74.69756 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00141 | Mua |
| ADX(14) | 49.22742 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.33333 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 45.43023 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 100.58550 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.76511 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00296 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00467 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.