Tín hiệu giao dịch Qubic hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho QUBIC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
QUBIC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000000421 Mua | Mua | 0.000000422 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000000422 Mua | Mua | 0.000000421 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000000420 Mua | Mua | 0.000000421 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000000419 Mua | Mua | 0.000000420 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000000419 Mua | Mua | 0.000000419 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000000418 Mua | Mua | 0.000000419 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 59.669506160 | Mua |
| CCI(20) | 65.476190476 | Mua |
| ADX(14) | 25.774916983 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.680703543 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000000420 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000000421 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.208847078 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000002 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 43.296015216 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -25.000000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.