Tín hiệu giao dịch BitShares hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BTS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001052 Bán | Bán | 0.001051 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001051 Bán | Bán | 0.001052 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001052 Bán | Bán | 0.001052 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001051 Bán | Bán | 0.001052 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001054 Bán | Bán | 0.001053 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001056 Bán | Bán | 0.001055 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.001053 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.334979 | Mua |
| ADX(14) | 10.999510 | Trung tính |
| CCI(20) | -46.890928 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001052 | Mua |
| Williams %R(14) | -61.467890 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 50.690348 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.865301 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.003879 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.