Tín hiệu giao dịch BitShares hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BTS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000971 Bán | Bán | 0.000971 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000970 Bán | Bán | 0.000971 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000970 Mua | Mua | 0.000971 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000973 Bán | Bán | 0.000973 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000974 Bán | Bán | 0.000973 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000972 Bán | Bán | 0.000973 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.894526 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000977 | Bán |
| Williams %R(14) | -8.695652 | MVM |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 137.871359 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.081817 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000971 | Mua |
| RSI(14) | 48.064306 | Bán |
| ADX(14) | 22.145814 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.