Tín hiệu giao dịch Coinweb hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CWEB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CWEB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000516 Bán | Bán | 0.000515 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000510 Mua | Mua | 0.000510 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000502 Mua | Mua | 0.000499 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000472 Mua | Mua | 0.000476 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000444 Mua | Mua | 0.000453 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000421 Mua | Mua | 0.000433 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.122806 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000033 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000016 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000525 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000017 | Mua |
| ADX(14) | 66.339452 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000497 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 2.793858 | Mua |
| CCI(20) | 86.780715 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 12.482474 | BVM |
| RSI(14) | 58.636114 | Mua |
| Momentum(20) | 110.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -36.521739 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.