Tín hiệu giao dịch Coinweb hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CWEB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CWEB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000378 Bán | Bán | 0.000378 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000376 Mua | Mua | 0.000377 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000376 Mua | Mua | 0.000376 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000377 Mua | Mua | 0.000377 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000378 Mua | Mua | 0.000379 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000386 Bán | Bán | 0.000387 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.823472 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000379 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000375 | Trung tính |
| CCI(20) | 111.111111 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000002 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Trung tính |
| ADX(14) | 35.757135 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.107701 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.207782 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.