Tín hiệu giao dịch Cellframe hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CELL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CELL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05879 Mua | Mua | 0.05878 Mua | Mua |
| MA10 | 0.05854 Mua | Mua | 0.05871 Mua | Mua |
| MA20 | 0.05874 Mua | Mua | 0.05873 Mua | Mua |
| MA50 | 0.05903 Mua | Mua | 0.05888 Mua | Mua |
| MA100 | 0.05896 Mua | Mua | 0.05902 Mua | Mua |
| MA200 | 0.05946 Bán | Bán | 0.05919 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00043 | Mua |
| RSI(14) | 52.65958 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.09295 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.65660 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.05864 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.05900 | Mua |
| ADX(14) | 33.56775 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 53.47315 | Mua |
| CCI(20) | 54.05405 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Mua |
| Williams %R(14) | -36.84211 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.