Tín hiệu giao dịch Cellframe hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CELL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CELL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06933 Mua | Mua | 0.06941 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06950 Bán | Bán | 0.06939 Mua | Mua |
| MA20 | 0.06941 Mua | Mua | 0.06934 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06897 Mua | Mua | 0.06909 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06883 Mua | Mua | 0.06881 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06849 Mua | Mua | 0.06803 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 75.00750 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -17.88079 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.06940 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.14267 | Mua |
| RSI(14) | 52.06789 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.50458 | Trung tính |
| CCI(20) | -4.54975 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.06965 | Mua |
| ADX(14) | 26.80678 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00011 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.