Tín hiệu giao dịch Cellframe hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CELL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CELL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03718 Bán | Bán | 0.03717 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03722 Bán | Bán | 0.03719 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03719 Bán | Bán | 0.03716 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03700 Mua | Mua | 0.03704 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03693 Mua | Mua | 0.03690 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03675 Mua | Mua | 0.03665 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| CCI(20) | -46.67313 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.14557 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.33167 | Bán |
| RSI(14) | 49.14990 | Bán |
| ADX(14) | 48.92959 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00012 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03722 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Williams %R(14) | -95.45455 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.03714 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.