Tín hiệu giao dịch BugsCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BGSC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BGSC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000656 Bán | Bán | 0.000652 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000647 Mua | Mua | 0.000648 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000640 Mua | Mua | 0.000643 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000635 Mua | Mua | 0.000636 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000629 Mua | Mua | 0.000630 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000621 Mua | Mua | 0.000624 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 39.747643 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000659 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.377848 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -46.200608 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000646 | Mua |
| CCI(20) | 72.907986 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000019 | Mua |
| RSI(14) | 57.479952 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000008 | Mua |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 29.236012 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000008 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.930069 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.