Tín hiệu giao dịch BugsCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BGSC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BGSC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000705 Mua | Mua | 0.000706 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000702 Mua | Mua | 0.000704 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000702 Mua | Mua | 0.000703 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000701 Mua | Mua | 0.000703 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000708 Bán | Bán | 0.000708 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000718 Bán | Bán | 0.000716 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -20.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000007 | Mua |
| RSI(14) | 57.701839 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.137212 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000709 | Bán |
| CCI(20) | 144.063840 | MVM |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 9.810020 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 84.001548 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000004 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.958992 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000703 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.