Tín hiệu giao dịch Uniswap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UNI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UNI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.2770 Bán | Bán | 3.2720 Mua | Mua |
| MA10 | 3.2686 Mua | Mua | 3.2679 Mua | Mua |
| MA20 | 3.2604 Mua | Mua | 3.2606 Mua | Mua |
| MA50 | 3.2625 Mua | Mua | 3.2606 Mua | Mua |
| MA100 | 3.2669 Mua | Mua | 3.2582 Mua | Mua |
| MA200 | 3.2455 Mua | Mua | 3.2463 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 14.9114 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0405 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.2738 | Bán |
| Williams %R(14) | -43.7500 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0139 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.2080 | Mua |
| Ichimoku(52) | 3.2510 | Mua |
| RSI(14) | 54.0279 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0097 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 52.0127 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.9602 | Trung tính |
| CCI(20) | 51.8288 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.