Tín hiệu giao dịch Uniswap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho UNI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
UNI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 7.3746 Mua | Mua | 7.3755 Mua | Mua |
| MA10 | 7.3352 Mua | Mua | 7.3508 Mua | Mua |
| MA20 | 7.3213 Mua | Mua | 7.3277 Mua | Mua |
| MA50 | 7.2873 Mua | Mua | 7.2796 Mua | Mua |
| MA100 | 7.1781 Mua | Mua | 7.2134 Mua | Mua |
| MA200 | 7.1026 Mua | Mua | 7.1878 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 7.3495 | Mua |
| ADX(14) | 31.2812 | Mua |
| HMA(5,9) | 7.4139 | Bán |
| CCI(20) | 221.3096 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0761 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 67.4396 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.8943 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.9167 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 65.5041 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0365 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0600 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3624 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.