Tín hiệu giao dịch Pocket Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POKT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POKT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00810 Bán | Bán | 0.00811 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00809 Bán | Bán | 0.00810 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00810 Bán | Bán | 0.00809 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00806 Mua | Mua | 0.00807 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00805 Mua | Mua | 0.00807 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00809 Mua | Mua | 0.00809 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.44498 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 20.03840 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.14386 | Mua |
| CCI(20) | -11.57658 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Williams %R(14) | -72.02073 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00812 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00813 | Trung tính |
| ADX(14) | 53.47690 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.46018 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.