Tín hiệu giao dịch Pocket Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POKT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POKT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01063 Bán | Bán | 0.01063 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01067 Bán | Bán | 0.01068 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01079 Bán | Bán | 0.01061 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00989 Mua | Mua | 0.01002 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00894 Mua | Mua | 0.00934 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00843 Mua | Mua | 0.00874 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.01062 | Bán |
| ADX(14) | 36.73898 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00017 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -77.43527 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00017 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01067 | Mua |
| RSI(14) | 54.26210 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.67116 | Mua |
| CCI(20) | -71.82502 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.08633 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00008 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.