Tín hiệu giao dịch Talus Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho US/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
US/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01746 Mua | Mua | 0.01748 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01745 Mua | Mua | 0.01746 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01745 Mua | Mua | 0.01741 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01719 Mua | Mua | 0.01730 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01719 Mua | Mua | 0.01728 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01740 Mua | Mua | 0.01726 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.85463 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00014 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.81756 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01741 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00009 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.40847 | Mua |
| RSI(14) | 61.23177 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00008 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 59.21724 | Trung tính |
| CCI(20) | 50.32938 | Mua |
| Williams %R(14) | -27.27273 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01748 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.