Tín hiệu giao dịch Talus Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho US/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
US/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04790 Bán | Bán | 0.04775 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04717 Mua | Mua | 0.04741 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04680 Mua | Mua | 0.04714 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04724 Mua | Mua | 0.04718 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04745 Mua | Mua | 0.04733 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04740 Mua | Mua | 0.04774 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.28492 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -15.72581 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 86.78404 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.43532 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.86190 | Mua |
| CCI(20) | 120.14554 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.04836 | Bán |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00065 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00092 | Mua |
| ADX(14) | 22.62118 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.04700 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00035 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.