Tín hiệu giao dịch Talus Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho US/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
US/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00487 Mua | Mua | 0.00488 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00486 Mua | Mua | 0.00487 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00487 Mua | Mua | 0.00486 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00482 Mua | Mua | 0.00484 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00485 Mua | Mua | 0.00485 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00487 Mua | Mua | 0.00486 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 78.36457 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.27785 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 98.11929 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.73284 | MVM |
| ADX(14) | 33.05155 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00485 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.22222 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.79659 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00488 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.