Tín hiệu giao dịch Talus Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho US/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
US/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04694 Mua | Mua | 0.04697 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04689 Mua | Mua | 0.04689 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04678 Mua | Mua | 0.04671 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04595 Mua | Mua | 0.04615 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04550 Mua | Mua | 0.04567 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04494 Mua | Mua | 0.04539 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.90213 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -7.77778 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 86.93975 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.59877 | Mua |
| RSI(14) | 58.22667 | Mua |
| CCI(20) | 113.62856 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.04698 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00030 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00041 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.65399 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04639 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00033 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.