Tín hiệu giao dịch Liquity hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LQTY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LQTY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1876 Mua | Mua | 0.1879 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1879 Mua | Mua | 0.1879 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1880 Bán | Bán | 0.1880 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1884 Bán | Bán | 0.1883 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1886 Bán | Bán | 0.1885 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1885 Bán | Bán | 0.1892 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.1877 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Trung tính |
| CCI(20) | 13.2450 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 55.9865 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.8632 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1025 | Bán |
| ADX(14) | 15.1002 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1880 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.0635 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.