Tín hiệu giao dịch Liquity hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LQTY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LQTY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1955 Mua | Mua | 0.1956 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1963 Bán | Bán | 0.1958 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1957 Mua | Mua | 0.1954 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1940 Mua | Mua | 0.1937 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1902 Mua | Mua | 0.1910 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1862 Mua | Mua | 0.1880 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3079 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.4145 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1948 | Mua |
| CCI(20) | -24.2668 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -64.1026 | Mua |
| RSI(14) | 54.1948 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 30.2042 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1944 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.4436 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.