Tín hiệu giao dịch Liquity hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LQTY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LQTY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1888 Mua | Mua | 0.1887 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1872 Mua | Mua | 0.1876 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1860 Mua | Mua | 0.1863 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1836 Mua | Mua | 0.1845 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1827 Mua | Mua | 0.1834 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1823 Mua | Mua | 0.1825 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0020 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.7893 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.0448 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1863 | Mua |
| CCI(20) | 178.4347 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0029 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1899 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Williams %R(14) | -6.1538 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0038 | Mua |
| ADX(14) | 37.0874 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 80.3441 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.