Tín hiệu giao dịch Kaspa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KAS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KAS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0355 Bán | Bán | 0.0355 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0355 Bán | Bán | 0.0355 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0356 Bán | Bán | 0.0355 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0354 Mua | Mua | 0.0355 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0354 Mua | Mua | 0.0354 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0354 Mua | Mua | 0.0356 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -105.3004 | BVM |
| RSI(14) | 47.1912 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.0439 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0400 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 25.1250 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0355 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0356 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.