Tín hiệu giao dịch Verge hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XVG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XVG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002108 Mua | Mua | 0.002108 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002105 Mua | Mua | 0.002106 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002105 Mua | Mua | 0.002105 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002101 Mua | Mua | 0.002103 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002102 Mua | Mua | 0.002104 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002109 Bán | Bán | 0.002115 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 19.821395 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.952754 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -34.782609 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002105 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002111 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.185580 | Mua |
| CCI(20) | 61.566203 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000003 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000006 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.085851 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 84.193524 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.