Tín hiệu giao dịch Epic Chain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EPIC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EPIC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4736 Bán | Bán | 0.4730 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4735 Bán | Bán | 0.4727 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4706 Mua | Mua | 0.4710 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4668 Mua | Mua | 0.4687 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4678 Mua | Mua | 0.4685 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4716 Bán | Bán | 0.4674 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0026 | Mua |
| ADX(14) | 22.0183 | Mua |
| RSI(14) | 53.3969 | Mua |
| CCI(20) | 36.0853 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0018 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.4685 | Mua |
| Williams %R(14) | -57.1429 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0058 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.3969 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.4732 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.4562 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.