Tín hiệu giao dịch Venom hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VENOM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VENOM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01066 Mua | Mua | 0.01066 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01067 Bán | Bán | 0.01068 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01069 Bán | Bán | 0.01076 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01115 Bán | Bán | 0.01097 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01110 Bán | Bán | 0.01109 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01136 Bán | Bán | 0.01115 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 33.49522 | Bán |
| CCI(20) | -79.28931 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 65.12265 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -80.74074 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00014 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01065 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -1.17140 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.43002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01110 | Bán |
| ADX(14) | 33.96337 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00030 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.