Tín hiệu giao dịch Momentum hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MMT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MMT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1597 Bán | Bán | 0.1598 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1617 Bán | Bán | 0.1607 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1616 Bán | Bán | 0.1609 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1592 Bán | Bán | 0.1596 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1570 Mua | Mua | 0.1580 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1566 Mua | Mua | 0.1563 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 39.4743 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 20.0714 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -69.8630 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1607 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0017 | Bán |
| RSI(14) | 43.5520 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0920 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.3561 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0005 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1576 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Trung tính |
| CCI(20) | -125.3807 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.