Tín hiệu giao dịch Status hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00733 Bán | Bán | 0.00732 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00731 Mua | Mua | 0.00732 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00730 Mua | Mua | 0.00731 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00730 Mua | Mua | 0.00729 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00727 Mua | Mua | 0.00727 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00722 Mua | Mua | 0.00725 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00734 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 62.14241 | Bán |
| Williams %R(14) | -37.50000 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.55339 | Mua |
| RSI(14) | 55.32913 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.13212 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00731 | Mua |
| CCI(20) | 87.34602 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.10892 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.