Tín hiệu giao dịch Status hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00727 Trung tính | Trung tính | 0.00727 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00727 Mua | Mua | 0.00727 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00727 Bán | Bán | 0.00727 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00728 Bán | Bán | 0.00728 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00729 Bán | Bán | 0.00728 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00727 Mua | Mua | 0.00726 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.04356 | Bán |
| CCI(20) | -19.12568 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -66.66667 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| ADX(14) | 38.06041 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00728 | Trung tính |
| RSI(14) | 16.87869 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00727 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.46434 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.