Tín hiệu giao dịch EVAA Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EVAA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EVAA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8813 Mua | Mua | 0.8803 Mua | Mua |
| MA10 | 0.8771 Mua | Mua | 0.8787 Mua | Mua |
| MA20 | 0.8778 Mua | Mua | 0.8775 Mua | Mua |
| MA50 | 0.8781 Mua | Mua | 0.8795 Mua | Mua |
| MA100 | 0.8862 Bán | Bán | 0.8840 Bán | Bán |
| MA200 | 0.8925 Bán | Bán | 0.8882 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.0000 | Mua |
| RSI(14) | 55.6683 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.8832 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 78.4693 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.8757 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0015 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0065 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.8260 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0979 | Trung tính |
| CCI(20) | 74.0741 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0044 | Mua |
| Williams %R(14) | -19.7452 | MVM |
| ADX(14) | 16.8546 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.